Tìm hiểu thêm về từ này
彗星
Sao chổi được cấu tạo chủ yếu từ băng và bụi, quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip dẹt. Khi đến gần nhiệt độ cao, băng thăng hoa tạo thành phần đuôi đặc trưng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ハレー彗星は数十年ごとに現れる。
Sao chổi Halley xuất hiện vài thập kỷ một lần.
彗星の尾が長く伸びている。
Đuôi của sao chổi kéo dài ra rất xa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.