Tìm hiểu thêm về từ này
妖怪
Từ này chỉ các sinh vật siêu nhiên, quái vật hoặc hiện tượng kỳ bí trong văn hóa dân gian. Chúng có thể mang lại điềm lành, sự tinh quái hoặc tai họa cho con người tùy vào từng loại cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
河童は川に住む有名な妖怪です
Kappa là một loài yêu quái nổi tiếng sống ở sông.
江戸時代には多くの妖怪画が描かれた
Vào thời Edo, nhiều bức tranh vẽ yêu quái đã được thực hiện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.