Tìm hiểu thêm về từ này
守護神
Đây là vị thần bảo vệ cho một người, một địa điểm hoặc một cộng đồng cụ thể khỏi những điều xấu xa. Người ta thường cầu nguyện với thần hộ mệnh để có được sự bình an và may mắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
この森は山の守護神に守られている
Khu rừng này được bảo vệ bởi vị thần hộ mệnh của núi rừng.
選手たちは土地の守護神に勝利を祈った
Các cầu thủ đã cầu nguyện vị thần hộ mệnh của vùng đất này để có được chiến thắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.