Tìm hiểu thêm về từ này
化身
Từ này chỉ việc một vị thần, linh hồn hoặc ý niệm trừu tượng mang một hình hài vật chất cụ thể. Trong thần thoại, các vị thần thường hóa thân thành động vật hoặc con người để giao tiếp với hạ giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は正義の化身として人々に愛された
Anh ấy được mọi người yêu mến như một hóa thân của chính nghĩa.
白い鹿は神の化身だと信じられていた
Người ta tin rằng con hươu trắng là hóa thân của thần linh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.