Tìm hiểu thêm về từ này
英雄
Người có lòng dũng cảm phi thường và những phẩm chất cao quý, thường lập được chiến công hiển hách. Họ là những nhân vật trung tâm thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm để cứu giúp cộng đồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は魔物を倒して英雄として称えられた
Anh ấy đã tiêu diệt ma vật và được tôn vinh như một anh hùng
神話の英雄たちは数々の試練を乗り越えた
Những vị anh hùng trong thần thoại đã vượt qua vô số thử thách
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.