Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

呪い

Đây là một thế lực siêu nhiên mang tính tiêu cực, được tạo ra để gây hại hoặc mang lại điều không may cho người khác. Lời nguyền có thể ám vào đồ vật, dòng họ hoặc một địa điểm nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

その宝箱には恐ろしい呪いがかかっている

Có một lời nguyền đáng sợ đang ám vào chiếc rương báu đó.

彼は先祖代々の呪いを解こうとした

Anh ta đã cố gắng hóa giải lời nguyền truyền đời của tổ tiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí