Tìm hiểu thêm về từ này
予言
Sự báo trước về các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai thông qua năng lực siêu nhiên. Đây là yếu tố cốt lõi dẫn dắt cốt truyện trong nhiều truyền thuyết và sử thi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古い予言がようやく現実のものとなった
Lời tiên tri cổ xưa cuối cùng đã trở thành hiện thực
巫女は王の没落について予言した
Nữ tư tế đã tiên tri về sự sụp đổ của nhà vua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.