Tìm hiểu thêm về từ này
創世
Từ này chỉ việc tạo ra thế giới hoặc vũ trụ ngay từ thuở sơ khai. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc thần thoại để mô tả hành động của các vị thần tối cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
創世神話は多くの文化で共通点がある
Thần thoại sáng thế có nhiều điểm chung ở nhiều nền văn hóa khác nhau.
神々は混沌から世界を創世した
Các vị thần đã sáng thế ra thế giới từ sự hỗn mang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.