Tìm hiểu thêm về từ này
祟り
Từ này chỉ những tai họa hoặc điềm gở xảy ra do cơn giận dữ của một vị thần hoặc linh hồn bị xúc phạm. Để ngăn chặn điều này, người ta thường phải thực hiện các nghi lễ tạ tội hoặc lập đền thờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
古い祠を壊したせいで祟りが起きた
Vì phá bỏ ngôi miếu cổ nên sự quở trách của thần linh đã xảy ra.
村人は怨霊の祟りを恐れて社を建てた
Dân làng đã xây dựng một ngôi đền vì lo sợ sự quở trách của oán linh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.