Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

不死

Chỉ trạng thái không bao giờ chết hoặc khả năng sống mãi mãi. Trong thần thoại, sự bất tử thường đi kèm với một cái giá đắt hoặc điều kiện khắc nghiệt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は不死の体を手に入れるために旅をした

Anh ấy đã lên đường để đạt được thân thể bất tử

人魚の肉を食べると不死になると伝わる

Tương truyền rằng ăn thịt người cá sẽ trở nên bất tử

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí