Tìm hiểu thêm về từ này
不死
Chỉ trạng thái không bao giờ chết hoặc khả năng sống mãi mãi. Trong thần thoại, sự bất tử thường đi kèm với một cái giá đắt hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は不死の体を手に入れるために旅をした
Anh ấy đã lên đường để đạt được thân thể bất tử
人魚の肉を食べると不死になると伝わる
Tương truyền rằng ăn thịt người cá sẽ trở nên bất tử
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.