Tìm hiểu thêm về từ này
弁証法
Biện chứng pháp là phương pháp luận xem xét sự vật trong sự vận động và tương tác giữa các mặt đối lập. Trong triết học Hegel, nó bao gồm quá trình chính đề, phản đề và hợp đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ヘーゲルの弁証法は正・反・合の過程を辿る。
Biện chứng pháp của Hegel tuân theo quá trình chính, phản và hợp.
対立する意見を弁証法的に統合して新しい結論を出す。
Hợp nhất các ý kiến đối lập một cách biện chứng để đưa ra kết luận mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.