Tìm hiểu thêm về từ này
自己意識
Khả năng nhận biết về sự tồn tại, suy nghĩ và cảm xúc của chính bản thân mình như một thực thể tách biệt. Nó cho phép con người tự phản chiếu và đánh giá tư duy của chính mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
鏡に映る自分を見て自己意識が芽生える。
Ý thức tự giác nảy nở khi nhìn thấy bản thân mình trong gương.
高度な自己意識は人間に特有のものだろうか。
Liệu ý thức tự giác cao độ có phải là đặc điểm chỉ có ở con người?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.