Tìm hiểu thêm về từ này
普遍的
Chỉ những điều có thể áp dụng cho tất cả mọi người, mọi nơi hoặc mọi trường hợp mà không có ngoại lệ. Trong triết học, nó thường liên quan đến các chân lý vĩnh cửu hoặc quyền con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
数学の法則は普遍的な真理である。
Các quy luật toán học là những chân lý mang tính phổ quát.
普遍的な人権の守護が国際社会の課題だ。
Bảo vệ quyền con người phổ quát là một thách thức của cộng đồng quốc tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.