Tìm hiểu thêm về từ này
正義
Sự công bằng và tính đúng đắn về mặt đạo đức trong việc đối xử với con người. Nó bao gồm việc phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách hợp lý trong xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
社会正義を実現するために法制度を改善する。
Cải thiện hệ thống pháp luật để thực hiện chính nghĩa xã hội.
何が正義であるかは立場によって異なる。
Việc cái gì là chính nghĩa thì tùy thuộc vào lập trường của mỗi người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.