Tìm hiểu thêm về từ này
美徳
Mỹ đức là những phẩm chất tốt đẹp, đức hạnh xuất sắc của một con người. Đây là những giá trị đạo đức được xã hội tôn vinh và khuyến khích mọi người rèn luyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
謙虚さは日本で高く評価される美徳だ。
Khiêm tốn là một mỹ đức được đánh giá cao ở Nhật Bản.
古代ギリシャでは知恵が最高の美徳とされた。
Ở Hy Lạp cổ đại, trí tuệ được coi là mỹ đức cao nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.