Tìm hiểu thêm về từ này
主観的
Mang tính chủ quan là tính chất dựa trên trải nghiệm, cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân của một chủ thể cụ thể. Nó đối lập với tính khách quan, vốn dựa trên các sự thật có thể kiểm chứng bởi mọi người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
美の基準は非常に主観的なものである。
Tiêu chuẩn của cái đẹp là một thứ mang tính chủ quan sâu sắc.
主観的な意見を排除して客観的に分析する。
Loại bỏ các ý kiến chủ quan để phân tích một cách khách quan.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.