Tìm hiểu thêm về từ này
価値観
Hệ thống các quan điểm và tiêu chuẩn cá nhân dùng để đánh giá điều gì là quan trọng hoặc đáng giá trong cuộc sống. Nó được hình thành từ môi trường giáo dục, văn hóa và kinh nghiệm cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
世代によって価値観が異なるのは当然だ。
Việc giá trị quan khác nhau tùy theo thế hệ là điều đương nhiên.
多様な価値観を認めることが共生社会の第一歩だ。
Thừa nhận các giá trị quan đa dạng là bước đầu tiên của một xã hội cùng chung sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.