Tìm hiểu thêm về từ này
決定論
Chủ nghĩa quyết định cho rằng mọi sự kiện, bao gồm cả hành động của con người, đều do các nguyên nhân có trước xác định. Theo quan điểm này, tương lai đã được định đoạt bởi các quy luật tự nhiên hoặc tiền nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
科学的決定論では自由意志の存在を否定する。
Chủ nghĩa quyết định khoa học phủ nhận sự tồn tại của ý chí tự do.
すべてが運命で決まっているという考えは決定論だ。
Suy nghĩ rằng mọi thứ đều do định mệnh quyết định chính là chủ nghĩa quyết định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.