Tìm hiểu thêm về từ này
良心
Khả năng nội tại giúp cá nhân phân biệt được đúng sai và cảm thấy có trách nhiệm về hành động của mình. Khi đi ngược lại lương tâm, con người thường cảm thấy hối lỗi hoặc dằn vặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は良心の呵責に耐えかねて罪を告白した。
Anh ấy đã thú nhận tội lỗi vì không chịu đựng được sự cắn rứt của lương tâm.
良心に従って行動することが常に正しいとは限らない。
Hành động theo lương tâm không phải lúc nào cũng luôn luôn đúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.