🏛️
Kiến trúc & Thiết kế
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Các tòa nhà, bản thiết kế và phong cách — từ vựng về kiến trúc và thiết kế.
🏛️
建築 Kiến trúc
📜 設計図 Bản thiết kế
🏠 間取り Sơ đồ bố trí phòng
🏗️ 耐震 Kháng chấn
🎎 和室 Phòng kiểu Nhật
🪜 吹き抜け Thông tầng
🎨 外観 Ngoại thất
🔩 構造 Cấu trúc
🧱 建材 Vật liệu xây dựng
🌬️ 換気 Thông gió
✨ 機能美 Vẻ đẹp công năng
🛋️ 内装 Nội thất
🪵 柱 Cột
🏠 屋根 Mái nhà
💡 照明 Chiếu sáng
🏞️ 景観 Cảnh quan
👷 施工 Thi công
🌌 空間 Không gian
🏘️ 一軒家 Nhà riêng biệt lập
🏡 平屋 Nhà một tầng
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.