🗣️
Thành ngữ & Diễn đạt
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Tục ngữ và các cụm từ cố định — nói chuyện như người bản xứ với các thành ngữ và cách diễn đạt tiếng Hàn.
🌸
금상첨화 Thêu hoa trên gấm
🎈 배보다 배꼽이 더 크다 Tiền gà quá tiền thóc
🍯 고진감래 Khổ tận cam lai
🥣 식은 죽 먹기 Dễ như ăn cháo
👣 발이 넓다 Quan hệ rộng
🖼️ 그림의 떡 Bánh vẽ
🐤 입이 짧다 Kén ăn
🎣 어부지리 Ngư ông đắc lợi
🙈 낯가림을 하다 Lạ lẫm với người lạ
🐸 우물 안 개구리 Ếch ngồi đáy giếng
👂 귀를 기울이다 Lắng tai nghe
🤔 심사숙고하다 Suy nghĩ thấu đáo
👻 유명무실 Hữu danh vô thực
📅 작심삼일 Quyết tâm ba ngày
🐦 일석이조 Một mũi tên trúng hai đích
🔥 발등에 불이 떨어지다 Nước đến chân mới nhảy
🐎 천고마비 Trời cao ngựa béo
🐝 눈코 뜰 새 없다 Bận tối mắt tối mũi
🌋 산전수전 Dày dạn kinh nghiệm
🤐 언행불일치 Ngôn hành bất nhất
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.