Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

식은 죽 먹기

Ví von việc thực hiện một nhiệm vụ cũng dễ dàng như việc ăn bát cháo đã nguội, không lo bị bỏng. Nó tương đương với câu 'dễ như trở bàn tay' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

그 정도 문제는 저에게 식은 죽 먹기예요

Vấn đề ở mức độ đó đối với tôi chỉ là chuyện dễ như ăn cháo

매일 하던 일이라 식은 죽 먹기처럼 해냈어요

Vì là việc làm hàng ngày nên tôi đã hoàn thành nó dễ như ăn cháo

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí