Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
식은 죽 먹기
Ví von việc thực hiện một nhiệm vụ cũng dễ dàng như việc ăn bát cháo đã nguội, không lo bị bỏng. Nó tương đương với câu 'dễ như trở bàn tay' trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 정도 문제는 저에게 식은 죽 먹기예요
Vấn đề ở mức độ đó đối với tôi chỉ là chuyện dễ như ăn cháo
매일 하던 일이라 식은 죽 먹기처럼 해냈어요
Vì là việc làm hàng ngày nên tôi đã hoàn thành nó dễ như ăn cháo
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.