Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
귀를 기울이다
Cụm từ này có nghĩa đen là nghiêng tai về phía nguồn âm thanh. Nó được dùng để diễn tả thái độ lắng nghe một cách chân thành, cẩn thận và đầy chú ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
고객들의 작은 목소리에도 귀를 기울여야 합니다
Bạn phải lắng tai nghe ngay cả những ý kiến nhỏ nhất của khách hàng
선생님의 설명에 귀를 기울이며 열심히 들었어요
Tôi đã chăm chỉ lắng tai nghe lời giải thích của giáo viên
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.