Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
유명무실
Nghĩa đen là có tên nhưng không có thực chất. Nó được dùng để chỉ những sự vật, quy định hoặc vị trí tồn tại trên danh nghĩa nhưng không phát huy tác dụng hay giá trị thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 제도는 제대로 운영되지 않아 유명무실해졌어요
Chế độ đó không được vận hành tử tế nên đã trở nên hữu danh vô thực
이름만 화려할 뿐 실제로는 유명무실한 행사였다
Đó là một sự kiện chỉ có cái tên hào nhoáng chứ thực tế là hữu danh vô thực
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.