Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
심사숙고하다
Đây là một từ gốc Hán (Thẩm tư thục khảo) có nghĩa là suy nghĩ một cách sâu sắc và kỹ lưỡng. Nó mô tả quá trình xem xét mọi khía cạnh trước khi đưa ra kết luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그 문제는 매우 중요하니 심사숙고해서 결정합시다
Vấn đề đó rất quan trọng nên chúng ta hãy suy nghĩ thấu đáo rồi mới quyết định
며칠 동안 심사숙고한 끝에 사표를 제출했다
Sau mấy ngày suy nghĩ thấu đáo, cuối cùng tôi đã nộp đơn từ chức
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.