Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
언행불일치
Từ này chỉ tình trạng lời nói và hành động không thống nhất với nhau. Nó mô tả việc một người nói một đằng nhưng lại làm một nẻo, gây mất lòng tin với người xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정치인들의 언행불일치는 국민들을 실망시킨다
Sự ngôn hành bất nhất của các chính trị gia khiến nhân dân thất vọng
그의 언행불일치 때문에 더 이상 신뢰할 수 없다
Tôi không thể tin tưởng anh ta thêm nữa vì sự ngôn hành bất nhất đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.