Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

언행불일치

Từ này chỉ tình trạng lời nói và hành động không thống nhất với nhau. Nó mô tả việc một người nói một đằng nhưng lại làm một nẻo, gây mất lòng tin với người xung quanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정치인들의 언행불일치는 국민들을 실망시킨다

Sự ngôn hành bất nhất của các chính trị gia khiến nhân dân thất vọng

그의 언행불일치 때문에 더 이상 신뢰할 수 없다

Tôi không thể tin tưởng anh ta thêm nữa vì sự ngôn hành bất nhất đó

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí