Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

낯가림을 하다

Đây là biểu hiện chỉ cảm giác không thoải mái hoặc sợ hãi khi tiếp xúc với người không quen biết. Đối với trẻ nhỏ, đây là một giai đoạn phát triển tâm lý bình thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

제 아이가 낯가림을 해서 처음 보는 사람을 피해요

Con tôi hay lạ lẫm nên thường tránh né những người lần đầu gặp mặt

저는 성격이 소심해서 낯가림을 많이 하는 편이에요

Tính cách tôi vốn nhút nhát nên thường hay thấy rất lạ lẫm với người mới

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí