Thêu hoa trên gấm Tiền gà quá tiền thóc Khổ tận cam lai Dễ như ăn cháo Quan hệ rộng Bánh vẽ Kén ăn Ngư ông đắc lợi Lạ lẫm với người lạ Ếch ngồi đáy giếng Lắng tai nghe Suy nghĩ thấu đáo Hữu danh vô thực Quyết tâm ba ngày Một mũi tên trúng hai đích Nước đến chân mới nhảy Trời cao ngựa béo Bận tối mắt tối mũi Dày dạn kinh nghiệm Ngôn hành bất nhất
Tìm hiểu thêm về từ này
낯가림을 하다
Đây là biểu hiện chỉ cảm giác không thoải mái hoặc sợ hãi khi tiếp xúc với người không quen biết. Đối với trẻ nhỏ, đây là một giai đoạn phát triển tâm lý bình thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
제 아이가 낯가림을 해서 처음 보는 사람을 피해요
Con tôi hay lạ lẫm nên thường tránh né những người lần đầu gặp mặt
저는 성격이 소심해서 낯가림을 많이 하는 편이에요
Tính cách tôi vốn nhút nhát nên thường hay thấy rất lạ lẫm với người mới
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.