Tìm hiểu thêm về từ này
가설
Giả thuyết là một giả định tạm thời được đưa ra để giải thích một hiện tượng nào đó. Nó đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các cuộc nghiên cứu và thực nghiệm tiếp theo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
새로운 가설을 세우고 실험을 시작했다
Chúng tôi đã lập một giả thuyết mới và bắt đầu thí nghiệm
이 가설은 증거가 부족하다
Giả thuyết này hiện đang thiếu bằng chứng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.