Tìm hiểu thêm về từ này
실험실
Đây là không gian được thiết kế đặc biệt với các thiết bị chuyên dụng để thực hiện các nghiên cứu và thử nghiệm khoa học. Các quy tắc an toàn nghiêm ngặt thường được áp dụng tại đây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
실험실에서 안전 수칙을 지켜야 한다
Phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm
박사님이 실험실에 계신다
Tiến sĩ đang ở trong phòng thí nghiệm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.