Tìm hiểu thêm về từ này
성분
Thành phần là các yếu tố cấu tạo nên một hợp chất hoặc một sản phẩm thuốc. Việc hiểu rõ thành phần giúp tránh được các tác dụng phụ không mong muốn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
약의 주요 성분을 확인했다
Tôi đã kiểm tra các thành phần chính của thuốc
화학 성분이 포함되지 않았다
Không bao gồm các thành phần hóa học
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.