Tìm hiểu thêm về từ này
현미경
Đây là một thiết bị quang học dùng để quan sát các vật thể cực kỳ nhỏ, chẳng hạn như tế bào hay vi khuẩn. Nó sử dụng thấu kính để phóng đại hình ảnh của mẫu vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
세포를 현미경으로 관찰했다
Tôi đã quan sát tế bào bằng kính hiển vi
현미경 렌즈를 깨끗이 닦았다
Tôi đã lau sạch thấu kính của kính hiển vi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.