Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

증명

Chứng minh là việc sử dụng các bằng chứng, lý lẽ hoặc các phép toán để xác nhận tính đúng đắn của một sự việc hay lý thuyết. Nó giúp thiết lập sự thật khách quan.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이론을 수학적으로 증명했다

Đã chứng minh lý thuyết bằng toán học

자신의 결백을 증명하려고 노력했다

Đã nỗ lực để chứng minh sự trong sạch của bản thân

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí