Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

백신

Vắc-xin là chế phẩm sinh học giúp cơ thể tạo ra khả năng miễn dịch chống lại một loại bệnh cụ thể. Việc tiêm chủng giúp bảo vệ cả cá nhân và cộng đồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

독감 백신을 맞으러 병원에 갔다

Tôi đã đến bệnh viện để tiêm vắc-xin cúm

백신 접종률이 높아지고 있다

Tỷ lệ tiêm chủng vắc-xin đang tăng cao

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí