Tìm hiểu thêm về từ này
결과
Kết quả là thành quả hoặc dữ liệu cuối cùng thu được sau một quá trình thực hiện thí nghiệm hoặc hành động. Nó phản ánh hiệu quả của công việc đã triển khai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
실험 결과가 예상과 달랐다
Kết quả thí nghiệm đã khác với dự đoán
노력의 결과를 얻었다
Đã thu được kết quả của sự nỗ lực
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.