Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

관찰

Quan sát là hành động theo dõi kỹ lưỡng các hiện tượng hoặc đối tượng để hiểu rõ bản chất hoặc sự thay đổi của chúng. Đây là bước đầu tiên trong phương pháp nghiên cứu khoa học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

식물의 성장 과정을 관찰했다

Tôi đã quan sát quá trình trưởng thành của thực vật

세밀한 관찰이 필요하다

Cần có sự quan sát chi tiết

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí