Tìm hiểu thêm về từ này
연구
Đây là quá trình tìm tòi, xem xét một vấn đề một cách có hệ thống để khám phá ra những kiến thức hoặc sự thật mới. Công việc này thường bao gồm việc thu thập dữ liệu và phân tích chuyên sâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
암 치료에 대한 연구가 진행 중이다
Nghiên cứu về điều trị ung thư đang được tiến hành
최신 연구 결과를 발표했다
Đã công bố kết quả nghiên cứu mới nhất
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.