Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

시민운동

Các hoạt động tập thể của người dân nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy thay đổi tích cực. Đây là những hoạt động tự nguyện và không nhằm mục đích lợi nhuận hay chính trị đảng phái.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

환경 보호를 위한 시민운동이 활발합니다

Phong trào dân sự vì bảo vệ môi trường đang diễn ra sôi nổi

시민운동은 사회 변화의 원동력이 됩니다

Phong trào dân sự trở thành động lực của sự thay đổi xã hội

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí