Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
시민운동
Các hoạt động tập thể của người dân nhằm giải quyết các vấn đề xã hội và thúc đẩy thay đổi tích cực. Đây là những hoạt động tự nguyện và không nhằm mục đích lợi nhuận hay chính trị đảng phái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
환경 보호를 위한 시민운동이 활발합니다
Phong trào dân sự vì bảo vệ môi trường đang diễn ra sôi nổi
시민운동은 사회 변화의 원동력이 됩니다
Phong trào dân sự trở thành động lực của sự thay đổi xã hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.