Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
정경유착
Sự kết nối bất hợp pháp hoặc phi đạo đức giữa các nhà chính trị và giới kinh doanh để cùng trục lợi. Hiện tượng này thường dẫn đến tham nhũng và làm suy yếu tính công bằng của thị trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정경유착의 고리를 끊어야 합니다
Cần phải cắt đứt mối liên kết cấu kết chính trị - kinh tế
과거에는 정경유착이 심각한 사회 문제였습니다
Trong quá khứ, cấu kết chính trị - kinh tế là một vấn đề xã hội nghiêm trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.