Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

정경유착

Sự kết nối bất hợp pháp hoặc phi đạo đức giữa các nhà chính trị và giới kinh doanh để cùng trục lợi. Hiện tượng này thường dẫn đến tham nhũng và làm suy yếu tính công bằng của thị trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정경유착의 고리를 끊어야 합니다

Cần phải cắt đứt mối liên kết cấu kết chính trị - kinh tế

과거에는 정경유착이 심각한 사회 문제였습니다

Trong quá khứ, cấu kết chính trị - kinh tế là một vấn đề xã hội nghiêm trọng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí