Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

진보와 보수

Hai khuynh hướng chính trị đối lập: một bên ủng hộ sự thay đổi và cải cách xã hội, một bên ưu tiên duy trì truyền thống và sự ổn định. Sự cân bằng giữa hai phe này giúp xã hội phát triển một cách ổn định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

진보와 보수 사이의 갈등이 심화되었습니다

Xung đột giữa phái tiến bộ và phái bảo thủ ngày càng sâu sắc

두 후보는 진보와 보수를 대표합니다

Hai ứng cử viên đại diện cho phái tiến bộ và phái bảo thủ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí