Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
정당정치
Đây là hoạt động chính trị được thực hiện thông qua các đảng chính trị để đại diện cho ý chí của cử tri. Sự phát triển lành mạnh của các đảng phái là yếu tố then chốt cho sự ổn định của hệ thống dân chủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
정당정치가 바로 서야 민주주의가 발전합니다
Chính trị đảng phái có vững mạnh thì dân chủ mới phát triển.
그는 평생을 정당정치에 헌신한 인물입니다
Ông ấy là một nhân vật đã cống hiến cả đời cho nền chính trị đảng phái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.