Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

포퓰리즘

Đây là những chính sách hoặc chiến lược chính trị nhằm thu hút sự ủng hộ của quần chúng bằng cách hứa hẹn những điều ngắn hạn, dễ nghe. Những chính sách này thường bị chỉ trích là thiếu thực tế hoặc gây hại cho kinh tế dài hạn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

정치인들이 선거를 앞두고 포퓰리즘 정책을 내놓습니다

Các chính trị gia đưa ra các chính sách dân túy trước thềm bầu cử.

이 정책은 전형적인 포퓰리즘이라는 비판을 받았습니다

Chính sách này đã nhận được sự chỉ trích vì là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa dân túy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí