Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

복지국가

Đây là hình thái nhà nước mà chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ và thúc đẩy sự thịnh vượng kinh tế và xã hội. Nhà nước cung cấp các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục và hưu trí miễn phí hoặc với chi phí thấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

우리나라는 복지국가로 나아가야 합니다

Đất nước chúng ta cần hướng tới một quốc gia phúc lợi.

복지국가 건설을 위해 증세가 논의되고 있습니다

Việc tăng thuế đang được thảo luận để xây dựng một quốc gia phúc lợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí