Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
여론조사
Việc điều tra ý kiến của công chúng về một vấn đề chính trị hoặc xã hội cụ thể. Kết quả từ các cuộc thăm dò này thường phản ánh xu hướng suy nghĩ của số đông dân chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
최근 여론조사 결과가 발표되었습니다
Kết quả thăm dò dư luận gần đây đã được công bố
여론조사는 정치적 의사결정에 영향을 미칩니다
Thăm dò dư luận có ảnh hưởng đến việc đưa ra các quyết định chính trị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.