Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

여론조사

Việc điều tra ý kiến của công chúng về một vấn đề chính trị hoặc xã hội cụ thể. Kết quả từ các cuộc thăm dò này thường phản ánh xu hướng suy nghĩ của số đông dân chúng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

최근 여론조사 결과가 발표되었습니다

Kết quả thăm dò dư luận gần đây đã được công bố

여론조사는 정치적 의사결정에 영향을 미칩니다

Thăm dò dư luận có ảnh hưởng đến việc đưa ra các quyết định chính trị

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí