Dân chủ Phong trào dân sự Sự phân cực Cấu kết chính trị - kinh tế Vi phạm nhân quyền Quyền tham chính Bất bình đẳng thu nhập Thăm dò dư luận Cơ cấu quyền lực Phái tiến bộ và phái bảo thủ Mạng lưới an sinh xã hội Quốc gia phúc lợi Hiệu ứng nhỏ giọt Trần thủy tinh Lạm quyền Chủ nghĩa dân túy Dân chủ từ gốc rễ Người yếu thế trong xã hội Tập quán pháp Chính trị đảng phái
Tìm hiểu thêm về từ này
사회적 약자
Đây là những cá nhân hoặc nhóm người gặp khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn lực hoặc cơ hội do tình trạng kinh tế, khuyết tật hoặc tuổi tác. Họ cần sự hỗ trợ đặc biệt từ cộng đồng và pháp luật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
사회적 약자를 배려하는 정책이 필요합니다
Cần có những chính sách quan tâm đến những người yếu thế trong xã hội.
우리는 사회적 약자의 목소리에 귀를 기울여야 합니다
Chúng ta cần lắng nghe tiếng nói của những người yếu thế trong xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.