Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

유리천장

Đây là một rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số tiến lên các vị trí lãnh đạo cao cấp. Dù không có quy định chính thức nhưng các định kiến xã hội tạo ra giới hạn này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

여전히 직장 내에 유리천장이 존재합니다

Vẫn còn tồn tại trần thủy tinh trong môi trường công sở.

유리천장을 깨기 위해 여성 임원이 늘어나야 합니다

Để phá vỡ trần thủy tinh, số lượng nữ lãnh đạo cần phải được tăng lên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí