Tìm hiểu thêm về từ này
Estetyka
Từ này dùng để chỉ vẻ đẹp hoặc các nguyên tắc nghệ thuật đằng sau một thiết kế hay hành động. Nó đánh giá giá trị thị giác và sự cảm thụ cái đẹp của con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jego estetyka jest bardzo minimalistyczna.
Thẩm mỹ của anh ấy rất tối giản.
Cenię sobie estetykę japońskich ogrodów.
Tôi trân trọng vẻ đẹp thẩm mỹ của những khu vườn Nhật Bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.