Tìm hiểu thêm về từ này
Zmysłowy
Tính từ này mô tả những thứ kích thích giác quan hoặc mang lại cảm giác khoái lạc. Nó thường được dùng cho mùi hương, âm nhạc hoặc chuyển động của cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To jest bardzo zmysłowy zapach.
Đây là một mùi hương rất gợi cảm.
Jej taniec był zmysłowy i pełen pasji.
Điệu nhảy của cô ấy rất gợi cảm và đầy đam mê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.