Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kunszt

Nó chỉ kỹ năng tuyệt vời và sự khéo léo tỉ mỉ trong việc thực hiện một công việc nào đó. Đây là cấp độ cao nhất của sự thành thạo trong nghệ thuật hoặc thủ công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Podziwiam kunszt tego zegarmistrza.

Tôi ngưỡng mộ sự tinh xảo của người thợ đồng hồ này.

Widać w tym kunszt mistrza.

Có thể thấy được sự tinh xảo của bậc thầy trong việc này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí