Tìm hiểu thêm về từ này
Kunszt
Nó chỉ kỹ năng tuyệt vời và sự khéo léo tỉ mỉ trong việc thực hiện một công việc nào đó. Đây là cấp độ cao nhất của sự thành thạo trong nghệ thuật hoặc thủ công.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Podziwiam kunszt tego zegarmistrza.
Tôi ngưỡng mộ sự tinh xảo của người thợ đồng hồ này.
Widać w tym kunszt mistrza.
Có thể thấy được sự tinh xảo của bậc thầy trong việc này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.