Tìm hiểu thêm về từ này
Mistyka
Nó chỉ bầu không khí bí ẩn, thiêng liêng hoặc mang tính tâm linh bao quanh một đối tượng. Trong nghệ thuật, nó tạo ra sự lôi cuốn nhờ vào những điều chưa được khám phá.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Miasto ma swoją mistykę.
Thành phố có sự huyền bí riêng của nó.
Wokół tej postaci jest mistyka.
Có một sự huyền bí bao quanh nhân vật này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.