Tìm hiểu thêm về từ này
Subtelny
Từ này mô tả những đặc điểm nhỏ, kín đáo và không dễ dàng nhận thấy ngay lập tức. Nó thể hiện sự nhẹ nhàng nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc trong thiết kế hoặc biểu cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jej uśmiech był subtelny.
Nụ cười của cô ấy thật tinh tế.
Wystrój ma subtelne detale.
Trang trí có những chi tiết tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.